Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "lằn ranh đỏ" (1)

lằn ranh đỏ
Tiếng Anh Cụm từred line
Từ vựng của tôi
Đây là lằn ranh đỏ không thể vượt qua trong đàm phán.
This is a red line that cannot be crossed in negotiations.

swap_horiz Từ liên quan "lằn ranh đỏ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "lằn ranh đỏ" (1)

Đây là lằn ranh đỏ không thể vượt qua trong đàm phán.
This is a red line that cannot be crossed in negotiations.